| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6340301 | Kế toán | ||
| 2 | 6480202 | Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) | ||
| 3 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử | ||
| 4 | 6540103 | Công nghệ thực phẩm | ||
| 5 | 6620116 | Bảo vệ thực vật | ||
| 6 | 6620303 | Nuôi trồng thủy sản | ||
| 7 | 6640101 | Thú y | ||
| 8 | 6720201 | Dược | ||
| 9 | 6720301 | Điều dưỡng |
Kế toán
Mã ngành: 6340301
Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm)
Mã ngành: 6480202
Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử
Mã ngành: 6510303
Công nghệ thực phẩm
Mã ngành: 6540103
Bảo vệ thực vật
Mã ngành: 6620116
Nuôi trồng thủy sản
Mã ngành: 6620303
Thú y
Mã ngành: 6640101
Dược
Mã ngành: 6720201
Điều dưỡng
Mã ngành: 6720301

